越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quân sự hóa” (1)
quân sự hóa
英语
短语militarization
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
In case Greenland is militarized, we will take retaliatory actions.
相关词“quân sự hóa” (0)
未找到相关词。
短语“quân sự hóa” (1)
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
In case Greenland is militarized, we will take retaliatory actions.
